thương lục

thương lục

Một cây thương lục mọc bên bờ suối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực vật: "thương lục" tên gọi chung của một chi thực vật thuộc họ Thương lục (Phytolaccaceae), thường cây thân thảo, mọc so le, hoa nhỏ mọc thành chùm, quả mọng màu tím đen. Một số loài được dùng trong y học cổ truyền hoặc làm cảnh.
    • Cây cụ thể: "thương lục" chỉ loài cây phổ biến nhất trong chi này, như Phytolacca acinosa hoặc Phytolacca americana, thân cao, to, quả chín màu tím đen có thể gây độc nếu ăn sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây thương lục mọc hoangnhiều nơi, đặc biệt ven đường bãi đất trống. (Loài cây này thường xuất hiện tự nhiêncác khu vực không canh tác.)
    • Quả thương lục màu tím đen, nhưng không nên ăn có thể gây ngộ độc. (Trái của cây thương lục sắc tố đậm, nhưng độc hại nếu tiêu thụ.)
    • Người ta dùng rễ thương lục để làm thuốc chữa bệnh thấp khớp. (Rễ của cây thương lục được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thương lục dược liệu": chỉ các bộ phận của cây thương lục được dùng làm thuốc.

    • Thương lục dược liệu thường được thu hái vào mùa thu. (Rễ của cây thương lục được thu hoạch khi dược tính cao nhất.)
  • "họ thương lục": một họ thực vật hoa, bao gồm nhiều loài thương lục các chi liên quan.

    • Họ thương lục phân bố chủ yếuvùng nhiệt đới ôn đới. (Phytolaccaceae họ thực vật môi trường sống rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Thương lục Mỹ (danh từ): loài thương lục nguồn gốc từ châu Mỹ, thường được trồng làm cảnh.

    • Thương lục Mỹ quả màu tím đen, thường thu hút chim chóc. (Loài này phổ biếnBắc Mỹ.)
  • Thương lục Nhật (danh từ): loài thương lục bản địaĐông Á, thân cao hơn.

    • Thương lục Nhật được trồng trong vườn thực vật hình dáng đẹp. (Loài này nguồn gốc từ Nhật Bản Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Phytolacca: tên khoa học của chi thương lục, dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.

    • Phytolacca chi thực vật quả mọng độc. (Tên Latin chỉ nhóm thực vật này.)
  • Cây mực: tên gọi dân gian của thương lụcmột số vùng, quả màu tím đen như mực.

    • Cây mực mọc dạibờ ruộng. (Tên địa phương chỉ thương lục.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "thương lục" trong tiếng Việt. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học hoặc y học cổ truyền.